제품 개요

21,304
데이터 볼륨
63
776
Municipality
21,301
구역

제품 상세 정보

SKU zipcode-vnm
예시 웹사이트 베트남
배송 방법 다운로드
배송 시간 즉시 배송
품목 재고 여부 온라인 전용
결제 수단 PayPal
줄임말 vnm
약어 2 🇻🇳
데이터 언어 베트남 사람
파일 형식 csv/xlsx/txt
파일 크기 1.1M (ZIP File)
최신 업데이트 Nov-25

데이터 필드

각 레코드에는 다음과 같은 필드가 포함되어 있습니다.

필드 이름

종류

설명

province

Varchar (22)

Name of the province or centrally-controlled municipality.

municipality

Varchar (31)

Name of the district-level subdivision (Second-level administrative division)

district

Varchar (96)

Name of specific locality, administrative unit, or service point.

postcode

Varchar (5)

The 5-digit postal code.

데이터 미리보기

이 데이터 세트의 실제 데이터 구조와 샘플 레코드를 미리 보세요.

Province

Municipality

District

Postcode

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

BC.Trung tâm thành phố Long Xuyên

90100

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

Thành ủy

90101

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

Hội đồng nhân dân

90102

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

Ủy ban nhân dân

90103

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

Ủy ban Mặt trận Tổ quốc

90104

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Mỹ Long

90106

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Mỹ Bình

90107

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Mỹ Xuyên

90108

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Mỹ Phước

90109

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Mỹ Quý

90110

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

X.Mỹ Hòa Hưng

90111

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Bình Đức

90112

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Bình Khánh

90113

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

X.Mỹ Khánh

90114

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Mỹ Hòa

90115

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Đông Xuyên

90116

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Mỹ Thới

90117

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

P.Mỹ Thạnh

90118

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

BCP.Long Xuyên

90150

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

BC.Mỹ Long

90151

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

BC.Bắc An Hòa

90152

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

BC.Mỹ Quý

90153

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

BC.Vàm Cống

90154

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

BC.HCC An Giang

90198

TỈNH AN GIANG

THÀNH PHỐ LONG XUYÊN

BC.Hệ 1 An Giang

90199

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

BC.Trung tâm huyện Chợ Mới

90200

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

Huyện ủy

90201

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

Hội đồng nhân dân

90202

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

Ủy ban nhân dân

90203

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

Ủy ban Mặt trận Tổ quốc

90204

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

TT.Chợ Mới

90206

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Kiến An

90207

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Mỹ Hội Đông

90208

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Nhơn Mỹ

90209

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Kiến Thành

90210

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Long Điền B

90211

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Long Điền A

90212

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

TT.Mỹ Luông

90213

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Tấn Mỹ

90214

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Mỹ Hiệp

90215

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Mỹ An

90216

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Long Kiến

90217

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Long Giang

90218

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.An Thạnh Trung

90219

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Bình Phước Xuân

90220

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Hội An

90221

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Hòa Bình

90222

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

X.Hòa An

90223

TỈNH AN GIANG

HUYỆN CHỢ MỚI

BCP.Chợ Mới

90250

데이터 품질 평가

다각적 차원에서 본 데이터셋의 품질을 종합적으로 평가합니다.

데이터 소스

B 공식 공개 정보

보장 범위 완전성

완벽한 보장

행정적 정렬

우편번호는 행정 구역과 매우 밀접한 관련이 있습니다.

구조적 무결성

✔ 모든 항목을 작성하세요

✔ 중복 없음

✔ 통합 형식

✔ 유효한 문자

1회성 단건 구매
$39.90
USD

포함 구성

  • 즉시 다운로드
  • 1회성 단건 구매
  • 기술 지원
디지털 전용 상품입니다. 구매 즉시 다운로드 가능하며, 정기 구독료가 부과되지 않습니다.