제품 개요
제품 상세 정보
데이터 필드
각 레코드에는 다음과 같은 필드가 포함되어 있습니다.
|
필드 이름 |
종류 |
설명 |
|---|---|---|
|
|
Varchar (22) |
Name of the province or centrally-controlled municipality. |
|
|
Varchar (31) |
Name of the district-level subdivision (Second-level administrative division) |
|
|
Varchar (96) |
Name of specific locality, administrative unit, or service point. |
|
|
Varchar (5) |
The 5-digit postal code. |
데이터 미리보기
이 데이터 세트의 실제 데이터 구조와 샘플 레코드를 미리 보세요.
|
Province |
Municipality |
District |
Postcode |
|---|---|---|---|
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
BC.Trung tâm thành phố Long Xuyên |
90100 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
Thành ủy |
90101 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
Hội đồng nhân dân |
90102 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
Ủy ban nhân dân |
90103 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
90104 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Mỹ Long |
90106 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Mỹ Bình |
90107 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Mỹ Xuyên |
90108 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Mỹ Phước |
90109 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Mỹ Quý |
90110 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
X.Mỹ Hòa Hưng |
90111 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Bình Đức |
90112 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Bình Khánh |
90113 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
X.Mỹ Khánh |
90114 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Mỹ Hòa |
90115 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Đông Xuyên |
90116 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Mỹ Thới |
90117 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
P.Mỹ Thạnh |
90118 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
BCP.Long Xuyên |
90150 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
BC.Mỹ Long |
90151 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
BC.Bắc An Hòa |
90152 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
BC.Mỹ Quý |
90153 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
BC.Vàm Cống |
90154 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
BC.HCC An Giang |
90198 |
|
TỈNH AN GIANG |
THÀNH PHỐ LONG XUYÊN |
BC.Hệ 1 An Giang |
90199 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
BC.Trung tâm huyện Chợ Mới |
90200 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
Huyện ủy |
90201 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
Hội đồng nhân dân |
90202 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
Ủy ban nhân dân |
90203 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
Ủy ban Mặt trận Tổ quốc |
90204 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
TT.Chợ Mới |
90206 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Kiến An |
90207 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Mỹ Hội Đông |
90208 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Nhơn Mỹ |
90209 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Kiến Thành |
90210 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Long Điền B |
90211 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Long Điền A |
90212 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
TT.Mỹ Luông |
90213 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Tấn Mỹ |
90214 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Mỹ Hiệp |
90215 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Mỹ An |
90216 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Long Kiến |
90217 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Long Giang |
90218 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.An Thạnh Trung |
90219 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Bình Phước Xuân |
90220 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Hội An |
90221 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Hòa Bình |
90222 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
X.Hòa An |
90223 |
|
TỈNH AN GIANG |
HUYỆN CHỢ MỚI |
BCP.Chợ Mới |
90250 |
데이터 품질 평가
다각적 차원에서 본 데이터셋의 품질을 종합적으로 평가합니다.
|
데이터 소스 |
B 공식 공개 정보
|
|
보장 범위 완전성 |
완벽한 보장 |
|
행정적 정렬 |
우편번호는 행정 구역과 매우 밀접한 관련이 있습니다. |
|
구조적 무결성 |
✔ 모든 항목을 작성하세요 ✔ 중복 없음 ✔ 통합 형식 ✔ 유효한 문자 |